Bảng Giá Taxi Phú Quốc 4 Chỗ Và 7 Chỗ
Tham khảo giá taxi sân bay, bến tàu, khách sạn, điểm tham quan và thuê xe theo lịch trình tại Phú Quốc. Quý khách được tư vấn lộ trình và xác nhận giá trước khi đặt xe.
Gửi điểm đón, điểm đến, thời gian và số lượng hành khách để được kiểm tra giá nhanh.
Giá Taxi Phú Quốc Theo Kilômét
Mức giá dùng để tham khảo cho chuyến đi chưa xác nhận giá trọn gói.
Chặng đầu tiên
Tùy loại xe, thời điểm và đơn vị vận chuyển.
Cước theo km
Phù hợp với 1–3 hành khách và lượng hành lý vừa phải.
Cước theo km
Phù hợp gia đình, nhóm khách hoặc có nhiều hành lý.
Bảng Giá Taxi Sân Bay Phú Quốc
Giá một chiều tham khảo từ sân bay đến các khu vực phổ biến trên đảo.
| Tuyến đường | Khoảng cách | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
|---|---|---|---|
| Sân bay – Dương Đông | 10–14 km | 180.000đ | 200.000đ |
| Sân bay – Bãi Trường | 6–12 km | 160.000đ | 200.000đ |
| Sân bay – Long Beach Center | 8–10 km | 170.000đ | 200.000đ |
| Sân bay – An Thới | 20–24 km | 290.000đ | 320.000đ |
| Sân bay – Sunset Town | 21–24 km | 290.000đ | 330.000đ |
| Sân bay – Bãi Khem | 22–25 km | 330.000đ | 380.000đ |
| Sân bay – Bãi Sao | 23–27 km | 350.000đ | 400.000đ |
| Sân bay – Ông Lang | 20–24 km | 300.000đ | 350.000đ |
| Sân bay – Cửa Cạn | 26–30 km | 370.000đ | 420.000đ |
| Sân bay – Grand World | 31–35 km | 420.000đ | 470.000đ |
| Sân bay – VinWonders/Vinpearl | 32–36 km | 420.000đ | 470.000đ |
| Sân bay – Gành Dầu | 38–43 km | 500.000đ | 580.000đ |
| Sân bay – Rạch Vẹm | 35–42 km | 520.000đ | 600.000đ |
| Sân bay – Bãi Thơm | 40–48 km | 620.000đ | 700.000đ |
Bảng Giá Taxi Từ An Thới
Giá một chiều tham khảo từ khu vực An Thới đến sân bay, trung tâm và các điểm tham quan.
| Tuyến đường | Khoảng cách | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
|---|---|---|---|
| An Thới – Ga cáp treo Hòn Thơm | 2–5 km | 100.000đ | 120.000đ |
| An Thới – Bãi Khem | 5–8 km | 120.000đ | 150.000đ |
| An Thới – Bãi Sao | 10–13 km | 180.000đ | 220.000đ |
| An Thới – Nhà tù Phú Quốc | 5–8 km | 120.000đ | 150.000đ |
| An Thới – Hộ Quốc | 18–23 km | 280.000đ | 330.000đ |
| An Thới – Sân bay Phú Quốc | 20–24 km | 250.000đ | 290.000đ |
| An Thới – Bãi Trường | 18–25 km | 280.000đ | 330.000đ |
| An Thới – Dương Đông | 28–32 km | 350.000đ | 400.000đ |
| An Thới – Ông Lang | 39–45 km | 480.000đ | 550.000đ |
| An Thới – Grand World | 52–58 km | 650.000đ | 750.000đ |
| An Thới – VinWonders/Vinpearl | 53–60 km | 680.000đ | 780.000đ |
| An Thới – Rạch Vẹm | 55–65 km | 750.000đ | 850.000đ |
Bảng Giá Đưa Đón Bến Tàu
| Tuyến đường | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
|---|---|---|
| Bến tàu Bãi Vòng – Dương Đông | 280.000đ | 330.000đ |
| Bến tàu Bãi Vòng – Sân bay | 300.000đ | 350.000đ |
| Bến tàu Bãi Vòng – An Thới | 320.000đ | 370.000đ |
| Bến tàu Bãi Vòng – Bãi Khem | 350.000đ | 400.000đ |
| Bến tàu Bãi Vòng – Ông Lang | 430.000đ | 500.000đ |
| Bến tàu Bãi Vòng – Grand World | 550.000đ | 650.000đ |
| Bến tàu Bãi Vòng – VinWonders | 580.000đ | 680.000đ |
Giá Thuê Xe Tham Quan Phú Quốc
Giá tham khảo cho xe phục vụ theo hành trình đã thống nhất, không bao gồm vé tham quan và ăn uống.
| Lịch trình | Thời gian | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
|---|---|---|---|
| Thuê xe nội khu An Thới | 2 giờ | 300.000đ | 400.000đ |
| Tour ngắn theo yêu cầu | 4 giờ | 500.000đ | 600.000đ |
| Tham quan Đông đảo | 5–6 giờ | 600.000đ | 750.000đ |
| Tham quan Nam đảo | 7–8 giờ | 700.000đ | 850.000đ |
| Tham quan Bắc đảo | 7–8 giờ | 800.000đ | 950.000đ |
| Dương Đông – Rạch Vẹm khứ hồi | 6–8 giờ | 850.000đ | 1.000.000đ |
| Nam đảo kết hợp Đông đảo | 8 giờ | 900.000đ | 1.100.000đ |
| Nam đảo kết hợp Bắc đảo | 10–12 giờ | 1.300.000đ | 1.500.000đ |
| Thuê xe theo ngày tự chọn lịch trình | Tối đa 8 giờ | 900.000đ | 1.100.000đ |
| Giờ phục vụ phát sinh | Mỗi giờ | 80.000đ | 100.000đ |
Giá Xe Thường Bao Gồm
- Xe và tài xế phục vụ theo lịch trình xác nhận.
- Chi phí nhiên liệu cho tuyến đã thống nhất.
- Đón và trả khách tại địa điểm xác nhận.
- Thời gian chờ trong phạm vi đã thỏa thuận.
- Hỗ trợ sắp xếp hành lý thông thường.
- Tư vấn thời gian khởi hành phù hợp.
Trường Hợp Có Thể Phát Sinh Phí
- Thêm điểm đón hoặc điểm dừng ngoài lịch trình.
- Kéo dài thời gian sử dụng xe.
- Thay đổi điểm đến sau khi xe đã khởi hành.
- Phí bến bãi hoặc phí vào cổng nếu có.
- Lịch đón quá sớm, đêm muộn hoặc ngày cao điểm.
- Hành lý quá khổ hoặc yêu cầu xe đặc biệt.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Taxi
Giá trên website có phải giá chính thức không?
Giá được tính theo chuyến hay theo người?
Xe 7 chỗ có giá cao hơn xe 4 chỗ không?
Chuyến bay bị trễ có bị tính thêm phí chờ không?
Đi nhiều điểm có được báo giá trọn gói không?
Có cần đặt cọc trước không?
Gửi Lịch Trình – Nhận Báo Giá Trước Khi Đi
Cung cấp điểm đón, điểm đến, ngày giờ, số hành khách và hành lý để được tư vấn loại xe cùng mức giá phù hợp.
